雪色 xuě sè · tuyết sắc Hán Việt: tuyết sắc · Pinyin: xuě sè Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 色 (sắc)Pinyinxuě sèHán Việttuyết sắcCấu tạo雪 + 色 · tuyết + sắc nghĩa thành phần: tuyết + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪的颜色; 指白色; 雪将下时的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.雪的颜色。 2.指白色。 3.雪将下时的景象。