雪芝 xuě zhī · tuyết chi Hán Việt: tuyết chi · Pinyin: xuě zhī Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 芝 (chi)Pinyinxuě zhīHán Việttuyết chiCấu tạo雪 + 芝 · tuyết + chi nghĩa thành phần: tuyết + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白芝。蕈的一种﹐可入药。传说为仙人的饮饵。Tân Hoa Tự Điển 1.白芝。蕈的一种﹐可入药。传说为仙人的饮饵。