雪芽

xuě yá tuyết nha

Hán Việt: tuyết nha · Pinyin: xuě yá

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白芽茶。产于峨眉; 指芹菜接近根部的那一段。因色白﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白芽茶。产于峨眉。 2.指芹菜接近根部的那一段。因色白﹐故称。