雪英 xuě yīng · tuyết anh Hán Việt: tuyết anh · Pinyin: xuě yīng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 英 (anh)Pinyinxuě yīngHán Việttuyết anhCấu tạo雪 + 英 · tuyết + anh nghĩa thành phần: tuyết + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的花; 雪花状的花饰; 名茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的花。 2.雪花状的花饰。 3.名茶名。