雪茗 xuě míng · tuyết mính Hán Việt: tuyết mính · Pinyin: xuě míng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 茗 (mính)Pinyinxuě míngHán Việttuyết mínhCấu tạo雪 + 茗 · tuyết + mính nghĩa thành phần: tuyết + mính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经开水冲泡后﹐上面有一层白色泡沫的茶。Tân Hoa Tự Điển 1.经开水冲泡后﹐上面有一层白色泡沫的茶。