雪菜

xuě cài tuyết thái

Hán Việt: tuyết thái · Pinyin: xuě cài

Tổng quan

xem 雪裡蕻|雪里蕻

Cấu tạo: (tuyết) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 雪裡蕻|雪里蕻

Eng

  • CC-CEDICT see 雪裡蕻|雪里蕻[xue3 li3 hong2]
  • Cihui see 雪裡蕻|雪里蕻