雪虐風饕

xuě nüè fēng tāo tuyết ngược phong thao

Hán Việt: tuyết ngược phong thao · Pinyin: xuě nüè fēng tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (ngược) + (phong) + (thao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容風雪交加,天氣嚴寒的樣子。唐.韓愈〈祭河南張員外文〉:「歲弊寒凶,雪虐風饕。」宋.陸游〈雪中尋梅〉詩二首之二:「幽香淡淡影疏疏,雪虐風饕亦自如。」

Eng

  • Cihui 雪虐風饕 uěnüèfēngtāo f.e. a ferocious blizzard