雪裏炭 xuě lǐ tàn · tuyết lí thán Hán Việt: tuyết lí thán · Pinyin: xuě lǐ tàn Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 裏 (lí) + 炭 (thán)Pinyinxuě lǐ tànHán Việttuyết lí thánCấu tạo雪 + 裏 + 炭 · tuyết + lí + thán nghĩa thành phần: tuyết + lí + thán