雪裏青

xuě lǐ qīng tuyết lí thanh

Hán Việt: tuyết lí thanh · Pinyin: xuě lǐ qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lí) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雪裡青 uělǐqīng n. <bot.> ilex