雪謗 xuě bàng · tuyết báng Hán Việt: tuyết báng · Pinyin: xuě bàng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 謗 (báng)Pinyinxuě bàngHán Việttuyết bángCấu tạo雪 + 謗 · tuyết + báng nghĩa thành phần: tuyết + báng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗雪污蔑不实之词。Tân Hoa Tự Điển 1.洗雪污蔑不实之词。