雪豆 tuyết đậu Hán Việt: tuyết đậu Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 豆 (đậu)Hán Việttuyết đậuCấu tạo雪 + 豆 · tuyết + đậu nghĩa thành phần: tuyết + đậu Nghĩa EngCihui 雪豆 uědòu n. snow peas; Chinese peapods M:¹kē/³lì