雪貂

xuě diāo tuyết điêu

Hán Việt: tuyết điêu · Pinyin: xuě diāo

Tổng quan

chồn sương

Cấu tạo: (tuyết) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồn sương

Eng

  • CC-CEDICT ferret
  • Cihui ferret