雪足 xuě zú · tuyết túc Hán Việt: tuyết túc · Pinyin: xuě zú Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 足 (túc)Pinyinxuě zúHán Việttuyết túcCấu tạo雪 + 足 · tuyết + túc nghĩa thành phần: tuyết + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤着的脚; 赤着脚。Tân Hoa Tự Điển 1.赤着的脚。 2.赤着脚。