雪酒 xuě jiǔ · tuyết tửu Hán Việt: tuyết tửu · Pinyin: xuě jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 酒 (tửu)Pinyinxuě jiǔHán Việttuyết tửuCấu tạo雪 + 酒 · tuyết + tửu nghĩa thành phần: tuyết + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.名酒名。