雪裏炭

xuě lǐ tàn tuyết lí thán

Hán Việt: tuyết lí thán · Pinyin: xuě lǐ tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lí) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指急需之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指急需之物。