雪裏青
tuyết lí thanh
Hán Việt: tuyết lí thanh · Pinyin: xuě lǐ qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指竹; 草名。生田埂间﹐无枝梗﹐叶铺地生﹐雪天开小花﹐也叫过冬青。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指竹。 2.草名。生田埂间﹐无枝梗﹐叶铺地生﹐雪天开小花﹐也叫过冬青。
Eng
- Cihui 雪裡青 uělǐqīng n. <bot.> ilex