雪陣
tuyết trận
Hán Việt: tuyết trận · Pinyin: xuě zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阵雪; 比喻浪花; 喻纷纷降落的白色落花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阵雪。 2.比喻浪花。 3.喻纷纷降落的白色落花。
Eng
- Cihui 雪陣 uězhèn n. snow flurry
Hán Việt: tuyết trận · Pinyin: xuě zhèn