雪雕
tuyết điêu
Hán Việt: tuyết điêu · Pinyin: xuě diāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用雪堆积、雕塑成形象的艺术,也指用雪雕塑成的作品。
Eng
- Cihui 雪雕 xuědiāo n. snow carving/sculpture M:⁴zuò
Hán Việt: tuyết điêu · Pinyin: xuě diāo