雪霰

xuě xiàn tuyết tản

Hán Việt: tuyết tản · Pinyin: xuě xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (tản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下雪時,還沒凝成雪花的雪粒子。《金瓶梅》第三八回:「空中半雨半雪下來,……替他拂去身上雪霰。」也稱為「雪子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪和霰。亦偏指雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪和霰。亦偏指雪。