雪鞋
tuyết hài
Hán Việt: tuyết hài · Pinyin: xuě xié
Tổng quan
giày tuyết | LT:雙|双
Nghĩa
Việt
- Cihui giày tuyết | LT:雙|双
Eng
- CC-CEDICT snowshoes|CL:雙|双[shuang1]
- Cihui snowshoes; CL:雙|双
Hán Việt: tuyết hài · Pinyin: xuě xié
giày tuyết | LT:雙|双