雪香

xuě xiāng tuyết hương

Hán Việt: tuyết hương · Pinyin: xuě xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指酒; 香名; 白花; 茶名; 形容美女皮肤白嫩而散发出香气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指酒。 2.香名。 3.白花。 4.茶名。 5.形容美女皮肤白嫩而散发出香气。