雪魄

xuě pò tuyết phách

Hán Việt: tuyết phách · Pinyin: xuě pò

Tổng quan

Tuyết Phách

Cấu tạo: (tuyết) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tuyết Phách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘泊无定的魂魄; 借指具有高尚品格的灵魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘泊无定的魂魄。 2.借指具有高尚品格的灵魂。