雪鱗

xuě lín tuyết lân

Hán Việt: tuyết lân · Pinyin: xuě lín

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色鱼鳞。借指鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色鱼鳞。借指鱼。