雪鳥 tuyết điểu Hán Việt: tuyết điểu Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 鳥 (điểu)Hán Việttuyết điểuCấu tạo雪 + 鳥 · tuyết + điểu nghĩa thành phần: tuyết + điểu Nghĩa EngCihui 雪鳥 uěniǎo n. snowbird M:²zhī