雪雞
tuyết kê
Hán Việt: tuyết kê · Pinyin: xuě jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常年积雪的山地所产的一种鸡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.常年积雪的山地所产的一种鸡。
Eng
- Cihui 雪雞 xuějī n. <zoo.> snow cock; snow chukar M:²zhī
Hán Việt: tuyết kê · Pinyin: xuě jī