雯蓋 wén gài · văn cái Hán Việt: văn cái · Pinyin: wén gài Tổng quan Cấu tạo: 雯 (văn) + 蓋 (cái)Pinyinwén gàiHán Việtvăn cáiCấu tạo雯 + 蓋 · văn + cái nghĩa thành phần: văn + cái