雯蓋

wén gàivăn cái

Hán Việt: văn cái · Pinyin: wén gài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形如伞盖的云烟。

Cấu tạo: 雯 (văn) + 蓋 (cái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓋上 · 蓋世 · 蓋兒 · 蓋茲 · 蓋印 · 蓋縣 · 蓋頭 · 蓋子