雰埃

fēn āi phân ai

Hán Việt: phân ai · Pinyin: fēn āi

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塵穢。《文選.張衡.西京賦》:「消雰埃於中宸,集重陽之清澂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘雾; 喻喧嚣的尘俗之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘雾。 2.喻喧嚣的尘俗之气。