雰浊 phân trọc Hán Việt: phân trọc Tổng quan Cấu tạo: 雰 (phân) + 浊 (trọc)Hán Việtphân trọcCấu tạo雰 + 浊 · phân + trọc nghĩa thành phần: phân + trọc