雰祲

fēn jìn phân tẩm

Hán Việt: phân tẩm · Pinyin: fēn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖气; 云气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖气。 2.云气。