雰糅 fēn róu · phân nhữu Hán Việt: phân nhữu · Pinyin: fēn róu Tổng quan Cấu tạo: 雰 (phân) + 糅 (nhữu)Pinyinfēn róuHán Việtphân nhữuCấu tạo雰 + 糅 · phân + nhữu nghĩa thành phần: phân + nhữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.雪盛貌。