雰虹 fēn hóng · phân hồng Hán Việt: phân hồng · Pinyin: fēn hóng Tổng quan Cấu tạo: 雰 (phân) + 虹 (hồng)Pinyinfēn hóngHán Việtphân hồngCấu tạo雰 + 虹 · phân + hồng nghĩa thành phần: phân + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即虹。Tân Hoa Tự Điển 1.即虹。