雰雺 fēn wù Pinyin: fēn wù Tổng quan Cấu tạo: 雰 (phân) + 雺Pinyinfēn wùCấu tạo雰 + 雺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗污浊之气。喻世乱和灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗污浊之气。喻世乱和灾祸。