雰霏 fēn fēi · phân phi Hán Việt: phân phi · Pinyin: fēn fēi Tổng quan Cấu tạo: 雰 (phân) + 霏 (phi)Pinyinfēn fēiHán Việtphân phiCấu tạo雰 + 霏 · phân + phi nghĩa thành phần: phân + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘扬飞动貌; 指飞动的东西; 雨雪盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飘扬飞动貌。 2.指飞动的东西。 3.雨雪盛貌。