雱霈 bàng bái Hán Việt: bàng bái Tổng quan Cấu tạo: 雱 (bàng) + 霈 (bái)Hán Việtbàng báiCấu tạo雱 + 霈 · bàng + bái nghĩa thành phần: bàng + bái Nghĩa EngCihui 雱霈 pāngpèi v.p. hard; heavy of (rain)