雲丹 yún dān·vân đan Hán Việt: vân đan · Pinyin: yún dān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.道士烧炼的丹药。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 丹 (đan)Pinyinyún dānHán Việtvân đanCấu tạo雲 + 丹 · vân + đan nghĩa thành phần: vân + đan Nghĩa otherNguồn khác Tiên đan. Tài tử đa cùng phú của Cao Bá Quát: »… Xin lính lấy vân đan làm tế độ« Từ liên quan Gần nghĩa丹墀 · 丹東 · 丹佛 · 丹鳳 · 丹參 · 丹寧 · 丹寨 · 丹尼