雲仍 yún réng · vân nhưng Hán Việt: vân nhưng · Pinyin: yún réng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 仍 (nhưng)Pinyinyún réngHán Việtvân nhưngCấu tạo雲 + 仍 · vân + nhưng nghĩa thành phần: vân + nhưng Nghĩa EngCihui 雲仍 únréng n. one's distant great-grandchildren