雲圖

yún tú vân đồ

Hán Việt: vân đồ · Pinyin: yún tú

Tổng quan

ảnh mây

Cấu tạo: (vân) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh mây
  • Cihui ảnh mây。雲的圖片,記錄著某時某地雲的情況和形狀,是氣象研究和預報的參考資料。

Eng

  • Cihui 雲圖 úntú* n. <met.> cloud atlas/chart/picture M:¹⁰fú/¹zhāng