雲堂 yún táng · vân đường Hán Việt: vân đường · Pinyin: yún táng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 堂 (đường)Pinyinyún tángHán Việtvân đườngCấu tạo雲 + 堂 · vân + đường nghĩa thành phần: vân + đường Nghĩa ViệtCihui vân đường (堂塔)又云僧堂。大眾之集處,言甚多如雲也。象器箋一曰:「僧堂亦曰雲堂,謂眾集如雲多也。」☸