雲娥 yún é·vân nga Hán Việt: vân nga · Pinyin: yún é Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仙女。 2.泛指美女。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 娥 (nga)Pinyinyún éHán Việtvân ngaCấu tạo雲 + 娥 · vân + nga nghĩa thành phần: vân + nga Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲縣 · 雲臺 · 雲吞 · 雲和