雲娥 yún é · vân nga Hán Việt: vân nga · Pinyin: yún é Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 娥 (nga)Pinyinyún éHán Việtvân ngaCấu tạo雲 + 娥 · vân + nga nghĩa thành phần: vân + nga Nghĩa ViệtCihui gười đẹp trên mây. Người tiên. vân nga vân nga ☆Người đẹp trên mây. Người tiên.