雲子 yún zi · vân tử Hán Việt: vân tử · Pinyin: yún zi Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 子 (tử)Pinyinyún ziHán Việtvân tửCấu tạo雲 + 子 · vân + tử nghĩa thành phần: vân + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.一種神仙的服食物。見漢.班固《漢武帝內傳》。 2.比喻米飯。宋.陸游〈起晚戲作〉詩:「雲子甑香炊熟後,露芽甌淺點嘗初。」jaJMdict cod roe|cod milt