雲客 yún kè · vân khách Hán Việt: vân khách · Pinyin: yún kè Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 客 (khách)Pinyinyún kèHán Việtvân kháchCấu tạo雲 + 客 · vân + khách nghĩa thành phần: vân + khách Nghĩa jaJMdict courtier|court official