雲實

yún shí vân thật

Hán Việt: vân thật · Pinyin: yún shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。豆科蘇木屬,蔓性落葉灌木。莖葉有刺。二回羽狀複葉,羽片三至十對,小葉八至十二對。總狀花序頂生,花瓣黃色。莢果長舌形,無刺,長二寸許,含毒性。

Eng

  • Cihui mysorethorn