雲層

yún céng vân tằng

Hán Việt: vân tằng · Pinyin: yún céng

Tổng quan

các đám mây | tầng mây | dải mây

Cấu tạo: (vân) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các đám mây | tầng mây | dải mây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲由水氣層層相疊而成,故稱為「雲層」,氣象學上亦因高低不同而有不同的名稱。如:「看今天天色昏暗且雲層很厚,恐怕會下雨吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成层的云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成层的云。

Eng

  • CC-CEDICT the clouds|cloud layer|cloud bank
  • Cihui the clouds; cloud layer; cloud bank