雲屯 yún tún · vân truân Hán Việt: vân truân · Pinyin: yún tún Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 屯 (truân)Pinyinyún túnHán Việtvân truânCấu tạo雲 + 屯 · vân + truân nghĩa thành phần: vân + truân Nghĩa EngCihui 雲屯 úntún v. <wr.> come together in crowds; gather; converge