雲崖

yún yá vân nhai

Hán Việt: vân nhai · Pinyin: yún yá

Tổng quan

núi cao vút tận tầng mây

Cấu tạo: (vân) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi cao vút tận tầng mây
  • Cihui núi cao vút tận tầng mây。高聳入雲的山崖。

Eng

  • Cihui 雲崖 únyá n. high cliff