雲嶺 yún lǐng · vân lĩnh Hán Việt: vân lĩnh · Pinyin: yún lǐng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 嶺 (lĩnh)Pinyinyún lǐngHán Việtvân lĩnhCấu tạo雲 + 嶺 · vân + lĩnh nghĩa thành phần: vân + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山脈名。位於雲南省麗江西北,為寧靜山脈的南支,主峰在雲南省大理西北。此嶺為金沙、瀾滄二江的分水嶺。也稱為「雪嶺」、「雪山」。