雲庵 yún ān · vân am Hán Việt: vân am · Pinyin: yún ān Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 庵 (am)Pinyinyún ānHán Việtvân amCấu tạo雲 + 庵 · vân + am nghĩa thành phần: vân + am Nghĩa ViệtCihui VÂN AM Hiệu của Thiền sư Khắc Văn đời Tống. X. Khắc Văn.