雲彩
vân thải
Hán Việt: vân thải · Pinyin: yún cai
Tổng quan
(khẩu ngữ) đám mây | LT:朵
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) đám mây | LT:朵
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光色明豔的雲。如:「一朵朵的雲彩,真美麗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云:蓝天上飘着~。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) cloud|CL:朵[duo3]
- Cihui (coll.) cloud; CL:朵