雲影

yún yǐng vân ảnh

Hán Việt: vân ảnh · Pinyin: yún yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雲影 únyǐng n. shadow of a cloud

ja

  • JMdict cloud shape