雲情 yún qíng · vân tình Hán Việt: vân tình · Pinyin: yún qíng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 情 (tình)Pinyinyún qíngHán Việtvân tìnhCấu tạo雲 + 情 · vân + tình nghĩa thành phần: vân + tình